hạnh nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt của cây mơ, cây hạnh: Chỉ loại hạt ăn được, có vị béo, thơm, thường được dùng trong chế biến thực phẩm, làm bánh kẹo hoặc làm thuốc.
- Bộ phận trong cơ thể: (Trong giải phẫu học) Chỉ một cấu trúc nhỏ, hình quả hạnh nhân nằm sâu trong não hoặc ở vùng họng (còn gọi là a-mi-đan).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ hạt):
- Bánh quy có rắc hạnh nhân rất thơm.
- Hạnh nhân là một loại hạt giàu dinh dưỡng.
Danh từ (chỉ bộ phận cơ thể):
- Viêm hạnh nhân khiến bệnh nhân đau họng và sốt.
- Hạnh nhân hải mã là một phần của não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hạnh nhân đắng": Loại hạnh nhân có chứa chất độc tự nhiên, cần qua chế biến đặc biệt trước khi sử dụng.
- Hạnh nhân đắng không được dùng trực tiếp để ăn.
"Dầu hạnh nhân": Tinh dầu được chiết xuất từ nhân hạt hạnh nhân, dùng trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
- Dầu hạnh nhân có tác dụng dưỡng ẩm cho da rất tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Quả hạnh: Quả của cây hạnh, bên trong chứa hạt hạnh nhân.
- A-mi-đan: Tên gọi khác của hạnh nhân khi chỉ bộ phận trong vòm họng.
- Hạnh nhân hải mã: (Thuật ngữ giải phẫu thần kinh) Chỉ một nhóm nhân nằm trong thùy thái dương của não.
Từ đồng nghĩa
- Nhân hạnh: (Ít dùng) Cũng chỉ nhân của quả hạnh.
- A-mi-đan: (Trong y học) Từ đồng nghĩa cho hạnh nhân chỉ bộ phận ở họng.
Thành ngữ liên quan
- "Mắt biếc hạnh nhân": Thành ngữ dùng để miêu tả đôi mắt đẹp, có hình dáng như hạt hạnh nhân.
- Người thiếu nữ ấy có đôi mắt biếc hạnh nhân.